準急 [Chuẩn Cấp]

じゅんきゅう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

📝 từ 準急行列車, v.v.

tàu bán tốc hành; tàu tốc hành địa phương