準化石 [Chuẩn Hóa Thạch]
じゅんかせき
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
bán hóa thạch
🔗 半化石
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
bán hóa thạch
🔗 半化石