準備銀行 [Chuẩn Bị Ngân Hành]

じゅんびぎんこう

Danh từ chung

ngân hàng dự trữ

JP: 米国べいこく連邦れんぽう準備じゅんび銀行ぎんこう銀行ぎんこうさわぎをめようとしています。

VI: Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ đang cố gắng ngăn chặn cuộc rút tiền tại các ngân hàng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

米国べいこく連邦れんぽう準備じゅんび銀行ぎんこう金利きんりげました。
Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ đã hạ lãi suất.
半年はんとし銀行ぎんこう融資ゆうしけたいのだが、いまからなに準備じゅんびすればいいのか?
Tôi muốn vay vốn ngân hàng sau nửa năm, bây giờ tôi cần chuẩn bị gì?