準備期間 [Chuẩn Bị Kỳ Gian]
じゅんびきかん
Danh từ chung
giai đoạn chuẩn bị; thời kỳ chuẩn bị
JP: 人生のそれぞれの時期は、それ自体独立したものであるとともに、次の時期のために準備期間でもある。
VI: Mỗi giai đoạn của cuộc đời vừa là độc lập vừa là chuẩn bị cho giai đoạn tiếp theo.