準備書面 [Chuẩn Bị Thư Diện]
じゅんびしょめん
Danh từ chung
tài liệu chuẩn bị; bản tóm tắt pháp lý
Danh từ chung
tài liệu chuẩn bị; bản tóm tắt pháp lý