Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
準備室
[Chuẩn Bị Thất]
じゅんびしつ
🔊
Danh từ chung
phòng chuẩn bị
Hán tự
準
Chuẩn
bán; tương ứng
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị
室
Thất
phòng