Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
源平時代
[Nguyên Bình Thời Đại]
げんぺいじだい
🔊
Danh từ chung
thời kỳ Genpei
Hán tự
源
Nguyên
nguồn; gốc
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
時
Thời
thời gian; giờ
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí