満載喫水線 [Mãn Tải Khiết Thủy Tuyến]
まんさいきっすいせん
Danh từ chung
vạch Plimsoll; vạch tải; vạch nước tải
Danh từ chung
vạch Plimsoll; vạch tải; vạch nước tải