Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
満目
[Mãn Mục]
まんもく
🔊
Danh từ chung
Trạng từ
xa tầm mắt
Hán tự
満
Mãn
đầy; đủ; thỏa mãn
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm