Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
満株
[Mãn Chu]
まんかぶ
🔊
Danh từ chung
đăng ký đầy đủ (cổ phiếu)
Hán tự
満
Mãn
đầy; đủ; thỏa mãn
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần