満悦の体 [Mãn Duyệt Thể]
満悦の態 [Mãn Duyệt Thái]
まんえつのてい
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
📝 thường là ご〜
trông hài lòng
JP: 彼は私の失敗にご満悦の体でそこに座っていた。
VI: Anh ấy ngồi đó với vẻ hài lòng trước sự thất bại của tôi.