満床 [Mãn Sàng]

まんしょう

Danh từ chung

hết giường (bệnh viện)

JP: 産科さんか婦人ふじんけい61しょうまんゆかで、れは不可能ふかのうこたえたという。

VI: Khoa sản và phụ khoa đều đã kín chỗ, 61 giường không thể nhận thêm bệnh nhân.

🔗 満員