Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
満州語
[Mãn Châu Ngữ]
まんしゅうご
🔊
Danh từ chung
tiếng Mãn Châu
Hán tự
満
Mãn
đầy; đủ; thỏa mãn
州
Châu
bang; tỉnh
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ