Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
満州人
[Mãn Châu Nhân]
まんしゅうじん
🔊
Danh từ chung
người Mãn Châu
Hán tự
満
Mãn
đầy; đủ; thỏa mãn
州
Châu
bang; tỉnh
人
Nhân
người