満場 [Mãn Trường]
まんじょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
toàn thể khán giả
JP: 非常にうまい洒落だったので、満場爆笑した。
VI: Vì trò đùa rất hay nên đã làm cả hội trường cười ồ.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼のばかげた提案が満場一致で承認された。
Đề xuất ngớ ngẩn của anh ấy đã được thông qua một cách nhất trí.
満場一致というわけにはいかないけれど、君の提案は採択されたよ。
Tuy không phải là nhất trí toàn phần, nhưng đề xuất của bạn đã được chấp nhận.