Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
満卓
[Mãn Trác]
まんたく
🔊
Danh từ chung
đầy bàn
Hán tự
満
Mãn
đầy; đủ; thỏa mãn
卓
Trác
nổi bật; bàn; bàn làm việc; cao