満ち足りる [Mãn Túc]
みちたりる
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 37000
Độ phổ biến từ: Top 37000
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
hài lòng; đủ; hạnh phúc; thỏa mãn
JP: 満ち足りた心は永遠の祝宴である。
VI: Tâm hồn tràn đầy là một bữa tiệc vĩnh cửu.