Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
満ち引き
[Mãn Dẫn]
満引き
[Mãn Dẫn]
みちひき
🔊
Danh từ chung
thủy triều lên xuống
Hán tự
満
Mãn
đầy; đủ; thỏa mãn
引
Dẫn
kéo; trích dẫn