Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
湿舌
[Thấp Thiệt]
しつぜつ
🔊
Danh từ chung
lưỡi ướt
Hán tự
湿
Thấp
ẩm ướt
舌
Thiệt
lưỡi; lưỡi gà