湿生 [Thấp Sinh]
しっせい
Danh từ chungDanh từ dùng như tiền tố
Lĩnh vực: Thực vật học
thủy sinh
Danh từ chungDanh từ dùng như tiền tố
Lĩnh vực: Thực vật học
thủy sinh