湿らせる [Thấp]

しめらせる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

làm ẩm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ここに両手りょうていて湿しめらせる。
Đặt cả hai tay lên đây và làm ướt tay.