湯通し [Thang Thông]
ゆどおし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ngâm vải trong nước ấm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chần thực phẩm