湯立て [Thang Lập]

湯立ち [Thang Lập]

湯立 [Thang Lập]

ゆだて – 湯立て・湯立
ゆだち – 湯立ち・湯立

Danh từ chung

nghi lễ Shinto dùng nước sôi

🔗 巫女・みこ