湯汲み [Thang Cấp]
湯くみ [Thang]
ゆくみ
Danh từ chung
múc nước nóng; người múc nước nóng
Danh từ chung
nhân viên đổ nước nóng sạch dùng để rửa trong nhà tắm
Danh từ chung
gáo (đặc biệt dùng trong nhà tắm)