湯水のごとく [Thang Thủy]

湯水の如く [Thang Thủy Như]

ゆみずのごとく

Trạng từCụm từ, thành ngữ

📝 như trong 'tiêu tiền như nước'

như nước

🔗 湯水

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ湯水ゆみずのごとくおかね使つかっていた。
Anh ấy đã tiêu tiền như nước.