湯冷め [Thang Lãnh]
ゆざめ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cảm giác lạnh sau khi tắm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cảm giác lạnh sau khi tắm