Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
湯の花
[Thang Hoa]
湯の華
[Thang Hoa]
ゆのはな
🔊
Danh từ chung
trầm tích khoáng nóng
Hán tự
湯
Thang
nước nóng; tắm; suối nước nóng
花
Hoa
hoa
華
Hoa
rực rỡ; hoa; cánh hoa; sáng; bóng; phô trương; lộng lẫy