Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
湖北
[Hồ Bắc]
こほく
🔊
Danh từ chung
phía bắc hồ
Hán tự
湖
Hồ
hồ
北
Bắc
bắc