Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
測鎖
[Trắc Tỏa]
そくさ
🔊
Danh từ chung
dây đo
Hán tự
測
Trắc
đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường
鎖
Tỏa
chuỗi; xích; kết nối