Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
測定値
[Trắc Định Trị]
そくていち
🔊
Danh từ chung
giá trị đo được
Hán tự
測
Trắc
đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
値
Trị
giá; chi phí; giá trị