Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
測地衛星
[Trắc Địa Vệ Tinh]
そくちえいせい
🔊
Danh từ chung
vệ tinh trắc địa
Hán tự
測
Trắc
đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường
地
Địa
đất; mặt đất
衛
Vệ
phòng thủ; bảo vệ
星
Tinh
ngôi sao; dấu