測位 [Trắc Vị]
そくい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
định vị; đo vị trí
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
định vị; đo vị trí