Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
温顔
[Ôn Nhan]
おんがん
🔊
Danh từ chung
khuôn mặt hiền lành
Hán tự
温
Ôn
ấm áp
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm