Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
温熱療法
[Ôn Nhiệt Liệu Pháp]
おんねつりょうほう
🔊
Danh từ chung
liệu pháp nhiệt
Hán tự
温
Ôn
ấm áp
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống