Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
温湿布
[Ôn Thấp Bố]
おんしっぷ
🔊
Danh từ chung
chườm nóng
Hán tự
温
Ôn
ấm áp
湿
Thấp
ẩm ướt
布
Bố
vải lanh; vải; trải ra; phân phát