温暖前線 [Ôn Noãn Tiền Tuyến]
おんだんぜんせん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Khí tượng học
mặt trận ấm
🔗 寒冷前線
Danh từ chung
Lĩnh vực: Khí tượng học
mặt trận ấm
🔗 寒冷前線