温感 [Ôn Cảm]

おんかん

Danh từ chung

cảm giác ấm áp; (cảm giác) ấm áp

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

cảm giác nhiệt độ; cảm giác nhiệt

🔗 温度感覚