渦巻き模様 [Qua Quyển Mô Dạng]
うずまき模様 [Mô Dạng]
渦巻模様 [Qua Quyển Mô Dạng]
うずまきもよう
Danh từ chung
mẫu xoắn ốc
Danh từ chung
mẫu xoắn ốc