Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
渦動
[Qua Động]
かどう
🔊
Danh từ chung
vòng xoáy
Hán tự
渦
Qua
xoáy nước
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Từ liên quan đến 渦動
渦
うず
xoáy nước; lốc xoáy
渦巻
うずまき
xoáy nước; lốc xoáy
渦巻き
うずまき
xoáy nước; lốc xoáy