渡露 [Độ Lộ]
とろ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ hiếm
đi Nga
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ hiếm
đi Nga