渡豪 [Độ Hào]
渡濠 [Độ Hào]
とごう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đi Úc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đi Úc