渡英 [Độ Anh]
とえい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đi Vương quốc Anh
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は渡英しようと心に決めている。
Anh ấy đã quyết định sẽ sang Anh.