渡来 [Độ Lai]
とらい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 27000
Độ phổ biến từ: Top 27000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thăm (từ nước ngoài)
JP: 仏教は538年に日本に渡来した。
VI: Phật giáo được truyền bá đến Nhật Bản vào năm 538.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
giới thiệu (từ nước ngoài); nhập khẩu