渡御 [Độ Ngự]

とぎょ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

chuyển giao vật linh thiêng từ nơi thờ cúng

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đoàn diễu hành hoàng gia