渡島 [Độ Đảo]
ととう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thăm đảo; chuyến đi đến đảo
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thăm đảo; chuyến đi đến đảo