Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
渡し守
[Độ Thủ]
渡し守り
[Độ Thủ]
渡守
[Độ Thủ]
わたしもり
🔊
Danh từ chung
người chèo đò
Hán tự
渡
Độ
chuyển tiếp; vượt qua; phà; băng qua; nhập khẩu; giao; đường kính; di cư
守
Thủ
bảo vệ; tuân theo