減農薬 [Giảm Nông Dược]
げんのうやく
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
giảm sử dụng hóa chất nông nghiệp
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
giảm sử dụng hóa chất nông nghiệp