Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
減色
[Giảm Sắc]
げんしょく
🔊
Danh từ chung
giảm màu
Hán tự
減
Giảm
giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói
色
Sắc
màu sắc