減胎手術 [Giảm Thai Thủ Thuật]
げんたいしゅじゅつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
phẫu thuật giảm thai; giảm thai đa thai
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
phẫu thuật giảm thai; giảm thai đa thai