Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
減肉
[Giảm Nhục]
げんにく
🔊
Danh từ chung
mỏng thành ống
Hán tự
減
Giảm
giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói
肉
Nhục
thịt